Mét vuông có ý nghĩa là diện tích của một hình vuông với các cạnh có độ lớn một mét dài. Nó là đơn vị trong SI để đo diện tích. Nó được viết tắt là m².
Một mét vuông bằng:
1 km² bằng:
Ngược lại:
Chú ý: "km²" là kilômét vuông, chứ không phải là 1.000 mét vuông. Thí dụ như 3 km² bằng 3 000 000 m² chứ không bằng 3 000 m².
Đơn vị đo diện tích | Đơn vị dẫn xuất trong SI
Квадратен метър | Pêng-hong-kong-chhioh | Metr čtverečný | Kvadratmeter | Quadratmeter | Square metre | Metro cuadrado | Kvadrata metro | Mètre carré | 제곱미터 | מטר מרובע | Chiliometrum quadratum | Négyzetméter | Vierkante meter | 平方メートル | Kvadratmeter | Kvadratmeter | Metro quadrado | Квадратный мегаметр | Štvorcový meter | Kvadratni meter | Квадратни километар | Neliömetri | Kvadratmeter | 平方米
This article is licensed under the GNU Free Documentation License.
It uses material from the
"Mét vuông".
Home Page • arts • business • computers • games • health • hospitals • home • kids & teens • news • physicians • recreation• reference • regional • science • shopping • society • sports • world